scipio africanus

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Scipio Africanus tên của một vị tướng La nổi tiếng, người đã chỉ huy cuộc xâm lược Carthage trong Chiến tranh Punic lần thứ hai đánh bại Hannibal tại trận Zama (khoảng năm 237-183 TCN).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Scipio Africanus was a brilliant military strategist in ancient Rome. (Scipio Africanus một nhà chiến lược quân sự xuất sắc của La cổ đại.)
    • The victory of Scipio Africanus at Zama ended the Second Punic War. (Chiến thắng của Scipio Africanus tại Zama đã kết thúc Chiến tranh Punic lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tactics of Scipio Africanus": các chiến thuật của Scipio Africanus, thường được nghiên cứu trong lịch sử quân sự.

    • Historians still analyze the tactics of Scipio Africanus to understand ancient warfare. (Các nhà sử học vẫn phân tích các chiến thuật của Scipio Africanus để hiểu về chiến tranh cổ đại.)
  • "the legacy of Scipio Africanus": di sản của Scipio Africanus, bao gồm ảnh hưởng của ông đến La thế giới.

    • The legacy of Scipio Africanus includes his role in expanding Roman power. (Di sản của Scipio Africanus bao gồm vai trò của ông trong việc mở rộng quyền lực La .)
Biến thể từ gần giống
  • Scipio (danh từ riêng): tên người, thường dùng để chỉ các thành viên trong gia tộc Scipio của La .

    • Scipio was a common name among the Roman elite. (Scipio một cái tên phổ biến trong giới thượng lưu La .)
  • Africanus (tính từ): có nghĩa "thuộc về châu Phi", thường được dùng như một danh hiệu.

    • The title Africanus was given to Scipio after his victory in Africa. (Danh hiệu Africanus được trao cho Scipio sau chiến thắng của ôngchâu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Publius Cornelius Scipio: tên đầy đủ của Scipio Africanus, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
    • Publius Cornelius Scipio is more commonly known as Scipio Africanus. (Publius Cornelius Scipio thường được biết đến với tên Scipio Africanus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Scipio's dream": giấc mơ của Scipio, một khái niệm triết học trong tác phẩm của Cicero, nói về sự vĩnh cửu trách nhiệm của con người.
    • The concept of Scipio's dream explores the idea of cosmic justice. (Khái niệm về giấc mơ của Scipio khám phá ý tưởng về công lý vũ trụ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

scipio africanus
Scipio Africanus stands before his troops, pointing toward a distant city.